Bạn đang có nhu cầu phá dỡ nhà cũ, giải phóng mặt bằng an toàn, nhanh chóng tại Phú Yên? Khoan Cắt Bê Tông 247 tự hào mang đến dịch vụ chuyên nghiệp, uy tín với đội ngũ kỹ thuật tay nghề cao và trang thiết bị hiện đại.

Dịch vụ phá dỡ nhà cũ tại Phú Yên
Chúng tôi nhận phá dỡ mọi công trình:
- Phá dỡ nhà dân cư, nhà cấp 4
- Phá dỡ nhà xưởng
- Phá dỡ nhà cao tầng, phá dỡ nhà độc lập
- Phá dỡ văn phòng, công ty, phá dỡ nhà nhà sửa chữa
- Phá dỡ nhà trong hẻm, ngõ sâu, phá dỡ nhà mặt phố liền kề
- Phá dỡ nhà chung cư, Phá dỡ nhà Biệt thự
- Phá dỡ công trình, trung tâm thương mại , bệnh viện
- Các công trình trong ngõ nhỏ với diện tích hẹp.
Xem thêm: Thu mua xác nhà cũ tại Phú Yên
Lý do chọn Khoan Cắt Bê Tông 247
- Kinh nghiệm 10+ năm: Chuyên phá dỡ công trình dân dụng và công nghiệp, từ nhà cũ đến nhà xưởng.
- Đảm bảo an toàn: Cam kết an toàn lao động tuyệt đối, có bảo hiểm trách nhiệm cho mọi công trình.
- Giá cả minh bạch: Báo giá miễn phí, không phát sinh chi phí phụ.
- Tiến độ nhanh: Khảo sát và báo giá miễn phí trong 30 phút, thi công đúng tiến độ.
Khu vực phục vụ toàn Phú Yên
- TP. Tuy Hòa
- Huyện Đông Hòa
- Huyện Tuy An
- Huyện Sông Cầu
- Huyện Phú Ninh
- Huyện Sơn Hòa
- Huyện Sông Hinh
Quy trình thi công
- Khảo sát & Báo giá: Nhân viên kỹ thuật sẽ đến tận nơi kiểm tra hiện trạng và báo giá miễn phí trong 30 phút.
- Ký hợp đồng: Lập phương án thi công chi tiết và ký hợp đồng.
- Thi công: Thực hiện phá dỡ công trình với tiêu chuẩn an toàn cao, giám sát chặt chẽ.
- Thu gom & Vận chuyển: Thu gom phế thải, vận chuyển đến bãi tập kết đảm bảo an toàn môi trường.
- Hoàn trả mặt bằng: Dọn dẹp, hoàn trả mặt bằng sạch sẽ và bàn giao công trình.
Bảng giá phá dỡ công trình tại Phú Yên
1. Phá dỡ công trình, nhà bằng máy móc kết hợp thủ công (Phương pháp kết hợp)
Phương pháp
- Sử dụng máy móc hiện đại (máy xúc, máy cắt, thiết bị chuyên dụng…) kết hợp với đội ngũ nhân công giàu kinh nghiệm.
- Thích hợp cho các công trình không quá chật hẹp, vẫn đủ không gian để máy móc tiếp cận, nhưng một số hạng mục (khu vực nhỏ, góc hẹp, kết cấu phức tạp) vẫn cần sự can thiệp thủ công.
Ưu điểm
- Tốc độ phá dỡ nhanh hơn so với 100% thủ công.
- Chi phí thường thấp hơn so với phá dỡ hoàn toàn bằng thủ công (do tiết kiệm thời gian và nhân lực).
- Đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các hạng mục cần xử lý tỉ mỉ.
Bảng giá tham khảo (áp dụng cho công trình diện tích > 30m²; với công trình < 30m², cần khảo sát để báo giá chính xác):
| Kiểu nhà | Diện tích | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Nhà cấp 4, mái bằng/mái tôn/mái ngói | > 30m² | 150.000 – 200.000 VNĐ/m² |
| Nhà kết cấu bê tông cốt thép | > 30m² | 200.000 – 250.000 VNĐ/m² |
Lưu ý: Báo giá cụ thể phụ thuộc vào vị trí công trình, mức độ khó trong thi công và thời gian yêu cầu.
2. Phá dỡ công trình, nhà bằng máy móc 100%
Phương pháp
- Toàn bộ quá trình phá dỡ sử dụng máy móc (máy xúc, máy cẩu, máy khoan đục…) mà không hoặc rất ít cần đến nhân công thủ công.
- Phù hợp với các công trình nằm ở khu vực đường sá rộng, thuận tiện cho xe cộ và thiết bị hạng nặng ra vào.
Ưu điểm
- Chi phí rẻ hơn so với phá dỡ thủ công 100%, do tiết kiệm thời gian và nhân công.
- Tốc độ thi công nhanh, nhất là với công trình diện tích lớn hoặc kết cấu không quá phức tạp.
Bảng giá tham khảo (áp dụng cho công trình diện tích > 30m²; với công trình < 30m², cần khảo sát để báo giá):
| Kiểu nhà | Diện tích | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Nhà cấp 4, mái bằng hoặc mái tôn | > 30m² | Trọn gói 5 triệu đồng |
| Nhà cấp 4 (hoặc nhà tạm) | > 30m² | 200.000 – 250.000 VNĐ/m² |
| Nhà khung bê tông cốt thép | > 30m² | 300.000 – 350.000 VNĐ/m² |
Lưu ý:
- Với công trình diện tích > 200m², có thể giảm 10 – 15% so với đơn giá niêm yết.
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Mức giá thực tế phụ thuộc vào vị trí, kết cấu công trình và điều kiện thi công.
3. Phá dỡ công trình, nhà bằng thủ công 100%
Phương pháp
- Toàn bộ quá trình phá dỡ được thực hiện bằng nhân công và dụng cụ cầm tay (búa tạ, xà beng, máy cắt nhỏ…).
- Áp dụng trong trường hợp nhà ở khu vực chật hẹp, ngõ ngách nhỏ, máy móc khó hoặc không thể tiếp cận.
Đặc điểm
- Thời gian thi công lâu hơn, chi phí thường cao hơn so với phá dỡ bằng máy móc (do tốn nhiều nhân lực và công sức).
- Phù hợp với những công trình có yêu cầu đặc biệt về an toàn, cần phá dỡ cẩn trọng từng phần hoặc khu vực mà máy móc không vào được.
Bảng giá tham khảo (công trình diện tích > 30m²; nếu < 30m² sẽ khảo sát cụ thể):
| Kiểu nhà | Diện tích | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Nhà cấp 4, mái tôn hoặc mái ngói | > 30m² | Trọn gói từ 7,5 triệu đồng |
| Nhà cấp 4, nhà tạm | > 30m² | 200.000 – 250.000 VNĐ/m² |
| Nhà khung bê tông cốt thép | > 30m² | 300.000 – 350.000 VNĐ/m² |
| Nhà có diện tích < 30m² | — | Liên hệ để khảo sát thực tế |
Lưu ý:
- Chi phí phá dỡ bằng thủ công có thể cao hơn phương pháp máy móc khoảng 20 – 30%.
- Yếu tố ảnh hưởng đến giá: kết cấu công trình, vị trí, thời gian thi công, tiến độ yêu cầu, an toàn lao động…
Tóm tắt so sánh ba phương pháp
- Máy móc kết hợp thủ công
- Tốc độ: Nhanh hơn thủ công 100%.
- Chi phí: Trung bình, thường thấp hơn so với 100% thủ công.
- Phù hợp: Công trình có thể tiếp cận một phần bằng máy móc, nhưng vẫn có hạng mục cần làm thủ công.
- Máy móc 100%
- Tốc độ: Nhanh nhất.
- Chi phí: Thấp nhất (thường) do tiết kiệm nhân công, đặc biệt khi diện tích lớn.
- Phù hợp: Mặt bằng rộng rãi, xe cơ giới và thiết bị hạng nặng có thể tiếp cận.
- Thủ công 100%
- Tốc độ: Chậm hơn, tốn nhiều công sức.
- Chi phí: Cao hơn (do cần nhiều nhân công).
- Phù hợp: Khu vực ngõ ngách nhỏ, công trình đòi hỏi phá dỡ cẩn trọng hoặc máy móc không thể tiếp cận.

Dịch vụ nổi bật
Khoan cắt bê tông
Đục phá bê tông
Khoan rút lõi bê tông
Phá dỡ nhà cũ
Thu mua xác nhà cũ
Cắt đường nhựa, sàn bê tông